Giới thiệu về bản thân
câu 1 Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là một hình tượng bi kịch điển hình cho tình phụ tử mãnh liệt đến mức mù quáng. Ở những phút giây cuối đời, lão rơi vào trạng thái tâm lý giằng xé dữ dội giữa sự tỉnh ngộ cay đắng và lòng vị tha vô bờ bến. Lão chua chát nhận ra sự thật phũ phàng rằng những đứa con mình hết mực nuông chiều thực chất chỉ coi lão là "cỗ máy in tiền". Lão đau đớn thốt lên về thói quen "rút gan rút ruột" của chúng và thậm chí đã có lúc nguyền rủa sự bất hiếu ấy. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ, dù bị bỏ rơi trong cô độc và nghèo túng, bản năng người cha trong lão vẫn chiến thắng tất cả. Lão khao khát được gặp con đến cháy bỏng, sẵn sàng tha thứ mọi lỗi lầm chỉ để được chạm vào mái tóc hay nghe tiếng chúng lần cuối. Cái chết của lão Goriot không chỉ là sự kết thúc của một kiếp người đáng thương, mà còn là bản án đanh thép tố cáo xã hội thượng lưu Paris đầy rẫy sự băng hoại đạo đức, nơi đồng tiền đã bóp nghẹt mọi tình cảm thiêng liêng nhất. Câu 2: Gia đình vốn được coi là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Thế nhưng, trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, một thực trạng đáng buồn đang diễn ra: sợi dây liên kết giữa cha mẹ và con cái dường như đang ngày càng lỏng lẻo. Sự xa cách ấy không chỉ nằm ở khoảng cách địa lý mà còn là sự đứt gãy về tâm hồn, tạo nên những "ốc đảo" cô độc ngay trong chính ngôi nhà của mình. Sự xa cách này biểu hiện rõ nhất qua những bữa cơm gia đình vắng bóng tiếng cười, thay vào đó là sự im lặng hoặc mỗi người cầm một chiếc điện thoại thông minh. Cha mẹ bận rộn với áp lực mưu sinh, với những cuộc họp kéo dài; còn con cái lại đắm mình trong thế giới ảo của mạng xã hội hoặc những sở thích cá nhân riêng biệt. Chúng ta sống chung dưới một mái nhà nhưng lại chẳng biết người thân của mình đang nghĩ gì, cần gì. Con cái cảm thấy cha mẹ quá cổ hủ, khắt khe; trong khi cha mẹ lại thấy con cái ngày càng khó bảo và xa lạ. Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến thực trạng này chính là "khoảng cách thế hệ" (generation gap). Sự khác biệt về quan điểm sống, hệ giá trị và cách tiếp cận công nghệ khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung. Bên cạnh đó, lối sống thực dụng và áp lực thành tích trong xã hội hiện đại đã vô tình đẩy con người vào vòng xoáy của công việc và học tập, chiếm hết quỹ thời gian dành cho sự quan tâm, chăm sóc. Đôi khi, cha mẹ lầm tưởng rằng chỉ cần cung cấp đầy đủ về vật chất là đã hoàn thành trách nhiệm, mà quên mất rằng con cái cần nhất là sự thấu hiểu và sẻ chia. Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi không tìm thấy điểm tựa tinh thần từ gia đình, con cái dễ rơi vào trạng thái trầm cảm hoặc bị lôi kéo bởi những cám dỗ tiêu cực bên ngoài xã hội. Ngược lại, cha mẹ khi về già sẽ phải đối mặt với nỗi cô đơn cùng cực, giống như bi kịch của lão Goriot trong tác phẩm của Balzac – chết trong sự lạnh lẽo dù cả đời đã hy sinh vì con. Để hàn gắn vết thương này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự "chủ động lắng nghe". Cha mẹ cần học cách trở thành những người bạn của con, tôn trọng cá tính và quyền riêng tư của chúng thay vì áp đặt định kiến. Ngược lại, con cái cũng cần trân trọng sự vất vả của đấng sinh thành, bớt chút thời gian lướt web để hỏi han, trò chuyện cùng cha mẹ. Hãy nhớ rằng, công nghệ hay tiền bạc có thể kiếm lại được, nhưng thời gian ở bên người thân là vô giá và không thể quay trở lại. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một "căn bệnh" của thời đại, nhưng hoàn toàn có thể chữa lành nếu chúng ta biết dùng tình yêu thương và sự chân thành để lấp đầy những khoảng trống. Đừng để đến khi "lá vàng rụng xuống" mới hối tiếc về những ngày xanh đã trót vô tình. Hy vọng bài viết này sẽ giúp em có thêm ý tưởng và cách hành văn mượt mà hơn. Em có cần anh hướng dẫn thêm về cách mở bài hay kết bài sao cho ấn tượng hơn không?
Câu 1:Ngôi kể thứ ba (Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon...). Câu 2: Đề tài về tình cảm gia đình (cụ thể là tình phụ tử) và sự tác động nghiệt ngã của đồng tiền đối với đạo đức con người trong xã hội thượng lưu. Câu 3: Cảm nhận: Đó là lời trăn trối đầy đau đớn và xót xa. Lão nhận ra sự thật phũ phàng về những đứa con mình hết mực nuông chiều, nhưng đồng thời vẫn không thể ngừng yêu thương chúng. Suy nghĩ: Lời dặn "Con phải yêu quý cha mẹ con" là một bài học đạo đức muôn đời. Qua đó, ta thấy được sự cô độc tận cùng của một người cha đã hy sinh tất cả nhưng nhận lại sự thờ ơ, ghẻ lạnh. Câu 4: Vì tình yêu thương con của lão đã trở thành một loại "bản năng" và "đức tin" mù quáng. Cơn giận dữ, nguyền rủa chỉ là sự bộc phát của nỗi đau đớn khi bị bỏ rơi. Khi đối diện với cái chết, bản chất người cha trong lão lại trỗi dậy, lão sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để được nhìn thấy, được chạm vào các con lần cuối. Tình phụ tử đã chiến thắng mọi nỗi uất hận. Câu 5: tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot. Đó là một tình cảnh bi thảm và cô độc tuyệt đối. Lão chết trong cảnh nghèo túng, thiếu thốn tình thương của máu mủ ruột rà, chỉ có hai người thanh niên xa lạ bên cạnh. Đây là bản án đanh thép tố cáo xã hội tư sản thực dụng, nơi đồng tiền làm xói mòn mọi giá trị thiêng liêng nhất của con người.
câu 1
Bài thơ ở phần Đọc hiểu là một bản hòa ca nồng thắm về tình yêu quê hương và niềm tự hào dân tộc. Bằng việc sử dụng thể thơ tự do kết hợp với những hình ảnh giàu sức gợi, tác giả đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên và con người vừa bình dị, vừa vĩ đại. Những hình ảnh như [liệt kê hình ảnh trong bài] không chỉ đơn thuần tả cảnh mà còn là biểu tượng cho sức sống bền bỉ, kiên cường của con người Việt Nam qua bao thăng trầm. Biện pháp tu từ ẩn dụ,so sánh được sử dụng tinh tế, làm tăng sức biểu cảm và tạo nên nhịp điệu da diết cho lời thơ. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của mảnh đất hình chữ S mà còn thấu hiểu được nỗi lòng, sự trăn trở và trách nhiệm của cái tôi trữ tình đối với vận mệnh quốc gia. Đoạn thơ chính là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về cội nguồn, khơi dậy trong lòng mỗi người ý thức về sự gắn kết giữa cá nhân và cộng đồng. Câu 2: Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, khi những giá trị mới mẻ từ khắp thế giới tràn vào qua màn hình smartphone, có một câu hỏi luôn đặt ra cho thế hệ trẻ: Làm thế nào để "hòa nhập mà không hòa tan"? Câu trả lời nằm chính ở ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống – "chiếc mỏ neo" giúp chúng ta đứng vững giữa cơn bão toàn cầu hóa. Văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ nằm yên trong bảo tàng. Đó là "phần hồn" của dân tộc, là tiếng đàn bầu thao thức, là tà áo dài duyên dáng, là đạo lý "uống nước nhớ nguồn" đã thấm sâu vào máu thịt bao đời. Giữ gìn và phát huy văn hóa chính là sự trân trọng cội nguồn, là hành động khẳng định bản sắc riêng biệt của người Việt Nam trước bạn bè quốc tế. Nếu không có văn hóa, một dân tộc chỉ còn là một thực thể vô hồn, dễ dàng bị đồng hóa và lãng quên. Thực tế hiện nay, ta thấy một thế hệ trẻ đầy năng động đang nỗ lực "thổi hồn" vào di sản. Đã có những nhóm bạn trẻ say mê phục dựng "Hoa văn Đại Việt", những nghệ sĩ gen Z đưa chất liệu chèo, xẩm vào âm nhạc đương đại, hay trào lưu diện cổ phục trong các buổi lễ tốt nghiệp. Họ không chỉ bảo tồn theo cách thụ động mà còn sáng tạo, khiến truyền thống trở nên "sống động" và gần gũi hơn với nhịp sống hiện đại. Đó là những tín hiệu lạc quan về một thế hệ biết tự hào về quá khứ. Tuy nhiên, vẫn còn đó một bộ phận giới trẻ đang rơi vào cơn lốc của lối sống thực dụng, "sính ngoại" thái quá. Họ có thể thuộc lòng lịch sử thế giới nhưng mơ hồ về lịch sử dân tộc, say mê các lễ hội phương Tây nhưng thờ ơ với tết đoàn viên hay những làn điệu dân ca quê mình. Sự thờ ơ ấy chính là "vết rạn" nguy hiểm đe dọa sự tồn vong của văn hóa dân tộc. Để văn hóa không bị mai một, giới trẻ cần nhận thức rằng bảo tồn không phải là khư khư giữ lấy cái cũ, mà là gạn đục khơi trong, tiếp biến những cái hay của nhân loại để làm giàu thêm bản sắc Việt. Mỗi người trẻ hãy là một "đại sứ văn hóa" trên không gian mạng, sử dụng sức mạnh của công nghệ để quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. "Văn hóa còn thì dân tộc còn". Ý thức của giới trẻ hôm nay chính là tương lai của văn hóa ngày mai. Đừng để truyền thống chỉ còn là ký ức, hãy để nó trở thành sức mạnh nội sinh để mỗi chúng ta, khi bước ra thế giới, luôn tự hào ngẩng cao đầu: "Tôi là người Việt Nam".
Câu 1. Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (viết bằng chữ Hán). Câu 2. Bài thơ tuân thủ Luật Trắc. Căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thị" (vần trắc). Bài thơ có hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ - phong - phong). Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ. Bạn có thể chọn biện pháp Liệt kê hoặc Đối lập. Dưới đây là phân tích biện pháp Liệt kê ở hai câu đầu: Biện pháp tu từ: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên ước lệ ("Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Về nội dung: Tái hiện đặc trưng của thơ cổ (phong cách "Thiên gia thi") thường tập trung vào vẻ đẹp thanh cao, tĩnh lặng và mĩ lệ của thiên nhiên. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dàn trải, gợi sự phong phú nhưng cũng cho thấy sự hạn chế của thơ cũ khi quá đắm chìm vào hưởng lạc thiên nhiên mà quên đi thực tại xã hội. Từ đó làm đòn bẩy để làm nổi bật tư tưởng mới ở hai câu sau. Câu 4. Tác giả đưa ra quan điểm này vì: Hoàn cảnh lịch sử: Bài thơ ra đời khi đất nước đang trong cuộc phong ba bão táp của cách mạng. Nghệ thuật không thể đứng ngoài cuộc chiến sinh tồn của dân tộc. Quan niệm về thơ ca: Thơ không chỉ là tiếng nói tâm hồn cá nhân mà còn là vũ khí sắc bén. "Thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường, ý chí sắt đá của người chiến sĩ. Vai trò của người nghệ sĩ: Trong thời đại mới, nhà thơ không được chỉ biết hưởng lạc hay u sầu trước thiên nhiên mà phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, phải "xung phong" vào thực tiễn cách mạng để cổ vũ và đồng hành cùng nhân dân. Câu 5. Cấu tứ: Bài thơ được xây dựng trên sự đối lập giữa cũ và mới, giữa cái "tĩnh" của thơ cổ và cái "động" của thơ hiện đại. Hai câu đầu (Cái cũ): Hướng về thiên nhiên, tĩnh lặng, mang tính chất hưởng lạc, thoát tục. Hai câu sau (Cái mới): Hướng về cuộc đời, tràn đầy tinh thần thép và ý chí hành động. Nhận xét: Cấu tứ này cho thấy sự vận động tư duy thơ ca của Hồ Chí Minh: đi từ sự kế thừa tinh hoa cổ điển đến việc xác lập một hệ tư tưởng thẩm mỹ mới – thẩm mỹ cách mạng. Bài thơ không phủ nhận thơ cũ mà chỉ ra yêu cầu cấp thiết của thơ ca thời đại mới: văn chương phải phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.
câu 1
a) Những bài học cơ bản Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi, với đường lối chính trị, quân sự độc lập, tự chủ, sáng tạo. Sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Phát huy chủ nghĩa yêu nước, tinh thần dân tộc, tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn của toàn dân đánh giặc. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của bạn bè quốc tế, đồng thời phát huy nội lực là chính. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Lấy nòng cốt là quân đội nhân dân, công an nhân dân, cùng toàn dân tham gia chiến đấu. Giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ: Trong mọi hoàn cảnh, luôn kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
b) Những việc cần làm Học tập, rèn luyện: Nỗ lực học tập tốt, nắm vững kiến thức, đặc biệt là kiến thức về lịch sử, địa lý Việt Nam, để hiểu rõ chủ quyền biển đảo. Nâng cao nhận thức: Tích cực tìm hiểu thông tin chính thống về biển đảo, chủ quyền quốc gia, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái. Chấp hành pháp luật: Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, các quy định về biên giới, biển đảo. Tham gia các hoạt động: Tích cực tham gia các phong trào, hoạt động tuyên truyền, bảo vệ môi trường biển, ủng hộ chiến sĩ, ngư dân nơi đảo xa do nhà trường, địa phương tổ chức. Phát huy vai trò công dân: Sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết, góp phần xây dựng đất nước vững mạnh.
câu2
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế nổi bật sau Đổi mới. Giải thích: Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay đã mang lại những thành tựu cơ bản về kinh tế như sau: Kinh tế tăng trưởng nhanh: Đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế, đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân cao (khoảng 6,7%/năm), trở thành quốc gia thu nhập trung bình thấp. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Phát triển kinh tế nhiều thành phần: Thực hiện chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, phát huy tiềm năng của các khu vực kinh tế. Đời sống nhân dân được cải thiện: Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, đời sống vật chất và tinh thần của đại bộ phận dân cư được nâng cao rõ rệt. Hội nhập quốc tế: Mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (gia nhập WTO, APEC, ASEAN...), kim ngạch xuất nhập