Giới thiệu về bản thân
:))
học kĩ thôi :))
cực ghét sâu bọ và sợ nhện
vừa nghe nhạc vừa vẽ tranh :)) còn bạn có ko
Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, nhân vật ông Hai trong truyện ngắn Làng của Kim Lân để lại trong em ấn tượng sâu sắc bởi tình yêu làng chân thành và lòng yêu nước giản dị mà cao đẹp. Qua hình ảnh người nông dân ấy, nhà văn đã khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian lao.
Trước hết, ông Hai là người yêu làng, gắn bó tha thiết với quê hương. Dù phải tản cư, ông lúc nào cũng nhớ về cái làng Chợ Dầu thân yêu. Ông tự hào kể chuyện làng mình với bất cứ ai, từ cái phòng thông tin cho đến con đường lát đá xanh mới làm. Tình yêu làng của ông hồn nhiên, chân thật, giống như tình cảm tự nhiên mà một đứa trẻ dành cho ngôi nhà của mình. Chính vì thế, khi nghe tin làng Chợ Dầu theo Tây, ông đau đớn, tủi nhục đến mức “cúi gằm mặt mà đi”, không dám nhìn ai. Ông sống trong nỗi dằn vặt và xấu hổ như chính mình đã làm điều có tội.
Không chỉ yêu làng, ông Hai còn là người có lòng yêu nước sâu sắc, chân thật. Khi tin dữ ập đến, ông đau đớn vì nghĩ làng mình phản bội kháng chiến, nhưng chính trong nỗi đau ấy, phẩm chất yêu nước của ông sáng ngời hơn bao giờ hết. Ông khẳng định với các con: “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây thì phải thù.” Câu nói ấy chất chứa cả một sự lựa chọn lớn lao: đặt tình yêu nước lên trên tình yêu làng – một suy nghĩ lớn lao của người nông dân tưởng như ít chữ nhưng giàu lòng trung nghĩa. Và khi nghe tin cải chính, biết làng mình vẫn trung kiên, ông vui sướng “tưởng như muốn chạy ngay về làng mà hét lên cho thỏa thích.” Niềm vui ấy thuần khiết và chân thành như chính con người ông.
Ông Hai còn là hình ảnh đại diện cho tấm lòng người nông dân Việt Nam trong kháng chiến: chất phác, thủy chung, tinh thần trách nhiệm cao với Tổ quốc. Qua nhân vật ấy, Kim Lân đã làm sáng lên vẻ đẹp của những con người bình thường nhưng mang trong mình tình yêu nước phi thường.
Nhờ ngôn ngữ mộc mạc, tâm lí nhân vật được miêu tả tinh tế, Kim Lân đã xây dựng thành công một hình tượng giàu sức sống. Ông Hai không chỉ sống trong trang sách mà còn sống trong trái tim người đọc như biểu tượng của lòng yêu nước chân thành – một vẻ đẹp bền bỉ của con người Việt Nam mọi thời.
Câu 1.
Thể loại của văn bản: Tùy bút (bút kí giàu chất trữ tình).
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội là ăn đúng giờ và chọn đúng người bán – chỉ khi ấy mới thể hiện sự sành ăn và cảm nhận được cái ngon nhất của quà Hà Nội.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: So sánh (“sáng như nước”, “ngọt như đường phèn”).
- Tác dụng: Gợi hình, gợi cảm; làm nổi bật vẻ tinh sạch, khéo léo và độ sắc bén, mượt mà của con dao, qua đó thể hiện sự tinh tế trong chuẩn bị món quà và sự trân trọng của tác giả đối với quà Hà Nội.
Câu 4.
Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp tinh tế, độc đáo và đậm đà của các món quà rong Hà Nội; đồng thời thể hiện tình yêu tha thiết, sự trân trọng đối với nét văn hoá ẩm thực Hà Nội.
Câu 5.
Cái tôi trữ tình trong văn bản là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm, yêu tha thiết những món quà dân dã của Hà Nội. Tác giả quan sát tỉ mỉ, miêu tả bằng cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng; thể hiện niềm tự hào và sự nâng niu đối với vẻ đẹp văn hoá của đất Hà thành.
Câu 6.
(Đoạn văn mẫu 5–7 dòng)
Tình yêu của tác giả dành cho những món quà Hà Nội gợi cho em suy nghĩ về sự gắn bó của mỗi người với quê hương mình. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là nơi lưu giữ những hương vị, âm thanh và ký ức thân thương nhất. Mỗi món ăn, mỗi góc phố đều có thể trở thành một phần sâu đậm trong tâm hồn ta. Vì thế, mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn những nét đẹp bình dị của quê hương, để dù đi xa vẫn nhớ và tự hào về nơi mình đã thuộc về. Gắn bó với quê hương chính là gắn bó với cội nguồn của chính mình.
a) Những yếu tố tưởng tượng, liên tưởng và suy ngẫm trong bài văn
Trong bài văn, tác giả đã dùng nhiều biện pháp tưởng tượng – liên tưởng – suy ngẫm để bộc lộ cảm xúc về bài thơ Cảnh khuya của Hồ Chí Minh. Các yếu tố ấy thể hiện qua:
1. Tưởng tượng – liên tưởng về âm thanh và cảnh vật
- “tiếng suối… rù rì từ xa vẳng lại… như một tiếng hát ru” → liên tưởng tiếng suối như tiếng hát.
- “từ ‘nghe xa’, ta đã được ‘nhìn gần’ để thấy được sự huyền ảo của ánh trăng” → liên tưởng chuyển từ thính giác sang thị giác.
- “ánh sáng dát vàng lung linh lọt qua tán cổ thụ tạo nên những khoảng sáng tối đan xen” → tưởng tượng ánh trăng như dát vàng.
- “Trăng, cổ thụ và hoa… hòa quyện nhau hư hư thực thực” → liên tưởng tạo thành một bức tranh huyền ảo.
2. Suy ngẫm về con người trong cảnh thiên nhiên
- “Người ấy chính là một phần của bức tranh!” → suy ngẫm về sự hòa hợp người – cảnh.
- “‘Người chưa ngủ’ không phải vì để ngắm bức tranh, mà vì người ấy còn đang suy tư nỗi nước nhà” → suy ngẫm về tâm trạng Người.
3. Suy ngẫm về ý nghĩa cảnh đẹp và tình yêu nước
- “Bức tranh thiên nhiên tươi đẹp ấy là phần thu nhỏ của đất nước mến yêu” → suy ngẫm, khái quát hóa hình ảnh.
- “Từ một cảnh đẹp giản dị… dẫn người đọc đến với tình cảm yêu thương quê hương đất nước” → rút ra giá trị tư tưởng.
- “Nếu không phải là tầm nhìn của một lãnh tụ… dễ gì có được cảm quan tinh tế đến nhường ấy” → suy ngẫm về tầm vóc tác giả bài thơ.
→ Những yếu tố trên giúp bài văn giàu cảm xúc, có chiều sâu và thể hiện được tâm hồn người phân tích.
b) Tác giả đã triển khai các ý trong bài văn như thế nào?
Tác giả triển khai bài văn theo trình tự phân tích từng câu thơ kết hợp mở rộng bằng cảm nhận:
1. Giới thiệu chung về hoàn cảnh và âm thanh ban đêm
- Mở đầu bằng việc tái hiện khung cảnh đêm khuya nơi rừng núi.
- Từ đó dẫn vào câu thơ thứ nhất: “Tiếng suối trong như tiếng hát xa”.
2. Phân tích câu thơ thứ nhất (âm thanh)
- Miêu tả tiếng suối và liên tưởng đến tiếng hát.
- Nhấn mạnh sự tinh tế của cảm nhận trong đêm khuya.
3. Phân tích câu thơ thứ hai (ánh trăng và cảnh vật)
- Miêu tả ánh trăng lồng qua cổ thụ rồi phản chiếu vào hoa.
- Giải thích vì sao cảnh lại huyền ảo, sống động.
4. Phân tích câu thơ thứ ba (vẻ đẹp cảnh khuya và con người)
- Nhấn mạnh người trong cảnh, không tách rời cảnh.
5. Phân tích câu thơ thứ tư (tâm trạng và tấm lòng của Bác)
- Giải thích lý do “người chưa ngủ” – vì nỗi lo nước nhà.
- Rút ra ý nghĩa yêu nước sâu sắc.
6. Đánh giá chung về bài thơ và về Bác
- Khẳng định vẻ đẹp của cảnh thiên nhiên và tâm hồn tác giả.
- Ca ngợi tầm nhìn và cảm hứng của một lãnh tụ – thi nhân.
✔ Tóm lại
- Câu (a): Tác giả đã dùng nhiều liên tưởng, tưởng tượng (tiếng hát, ánh trăng dát vàng…) và các suy ngẫm sâu sắc (tình yêu nước, hình ảnh lãnh tụ).
- Câu (b): Tác giả triển khai theo trình tự 4 câu thơ, từ âm thanh → hình ảnh → con người → tâm trạng, rồi kết thúc bằng đánh giá, mở rộng.
⭐ ĐÁNH GIÁ ĐOẠN VĂN
1. Về nội dung
Đoạn văn khắc họa hai mảng nội dung song song:
(a) Câu chuyện giữa Ivan Ivanưts và Bim
- Miêu tả hai thầy trò đi săn, lần đầu bắt gặp tiếng chim dẽ giun trong rừng xuân.
- Thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa chủ và chó: Bim quan sát, suy nghĩ, thắc mắc, ghen tuông, buồn vui theo chủ như một người bạn thực sự.
- Một ngày đi rừng – tưởng bình thường – lại chứa đầy những cảm xúc tinh tế, đặc biệt là trong cách Bim và chủ “trò chuyện bằng im lặng”.
(b) Nhật ký của chủ
- Chuyển giọng sang nội tâm triết lý, giàu chất thơ.
- Hình ảnh bông hoa điểm tuyết trở thành biểu tượng: bé nhỏ, thầm lặng nhưng kiên cường, đem lại niềm vui và hy vọng.
- Bộc lộ sự cô đơn của nhân vật, cũng như ý nghĩa mà Bim mang đến: Bim giúp ông vượt qua cô độc, đem lại hơi ấm cuộc sống.
→ Hai tuyến nội dung hòa quyện, làm nổi bật tình bạn giản dị mà thiêng liêng giữa con người và loài vật.
2. Về nghệ thuật
Miêu tả thiên nhiên xuất sắc
- Rừng xuân hiện lên bằng tất cả giác quan: mùi hương, ánh sáng, tiếng động.
- Cảnh sắc chuyển từ chiều tối đến bình minh đều chi tiết, giàu nhạc điệu.
Miêu tả tâm lý loài vật tinh tế
- Bằng cách nhập vai Bim, tác giả cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về thế giới tinh thần của động vật.
- Bim biết ghen, biết buồn, biết tự ái – nhưng vẫn rất chân thật, không gán ghép.
Sự đan xen giữa miêu tả – tự sự – triết lý
- Phần văn xuôi giàu hình ảnh được nối tiếp bằng đoạn nhật ký mang chất suy tư, tạo chiều sâu.
Giọng văn nhân ái
- Ấm áp, nhẹ nhàng, trân trọng mọi sự sống.
- Không lên gân, không "giảng đạo", nhưng truyền cảm mạnh mẽ.
3. Về thông điệp tư tưởng
Đoạn văn gửi gắm nhiều ý nghĩa:
• Tình yêu thiên nhiên là cội nguồn của hạnh phúc.
Chỉ một bông hoa nhỏ cũng có thể làm người ta rung động.
• Sự sống – dù nhỏ bé – đều chứa đựng sức mạnh và vẻ đẹp riêng.
• Tình bạn, sự gắn bó giữa người và động vật là thiêng liêng.
Bim không hiểu triết lý của chủ, nhưng luôn đồng hành, trung thành và yêu thương.
• Hiện tại đẹp đẽ nhưng ngắn ngủi.
Tác giả nhắc về sự trôi đi của thời gian:
“Hiện tại phải trở thành quá khứ mà thôi.”
Qua đó nhắc con người biết trân trọng khoảnh khắc đang sống.
4. Về giá trị cảm xúc
Đoạn văn gây:
• Sự xúc động nhẹ nhàng
Khi chứng kiến tình cảm chân thật giữa chủ và Bim.
• Niềm yêu mến thiên nhiên
Với những hình ảnh giàu chất thơ, như “giọt trời xanh” trên mặt đất.
• Một nỗi buồn đẹp
Ẩn sau sự hạnh phúc hiện tại là dự cảm mong manh, bởi hạnh phúc thường ngắn ngủi.
⭐ KẾT LUẬN
Đây là một đoạn trích xuất sắc, giàu chất nghệ thuật, giàu tính nhân văn và cảm xúc. Nó thể hiện tài năng của Trôieppônxki trong việc miêu tả thiên nhiên, thế giới loài vật và đời sống nội tâm con người.
Đoạn văn cũng là minh chứng cho lý do Con Bim Trắng Tai Đen trở thành một trong những tác phẩm cảm động nhất về tình bạn giữa người và chó trong văn học thế giới.
Câu 1. Nêu căn cứ để xác định thể thơ của văn bản.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Căn cứ: số chữ trong mỗi dòng thơ không đều, cấu trúc dòng thơ linh hoạt, cách ngắt nhịp tự do và không tuân theo khuôn mẫu cố định như thơ lục bát hay thơ bốn chữ, năm chữ...
Câu 2. Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên.
Khổ thơ đầu không gieo vần theo quy luật chặt chẽ, chỉ có vài sự hòa âm tự nhiên ở âm cuối (“đỏ – nhỏ”, “im – lim dim”), tạo nhạc điệu nhẹ nhàng, phù hợp với hình ảnh mầm non yên tĩnh, bé nhỏ.
Câu 3. Chủ đề của bài thơ là gì? Nêu căn cứ xác định chủ đề.
Chủ đề: Sự chuyển mình của thiên nhiên khi mùa xuân đến và sự trỗi dậy mạnh mẽ của sự sống (mà tiêu biểu là mầm non).
Căn cứ:
- Hình ảnh mùa đông: “lá đỏ”, “lất phất mưa phùn”, “rừng cây trông thưa thớt”…
- Khi xuân đến: “chim kêu”, “suối reo”, “chim muông hát ca”, mầm non “bật chiếc vỏ rơi” và “khoác áo màu xanh biếc”.
→ Những chi tiết cho thấy sức sống mới bùng lên khi xuân về.
Câu 4. Nhan đề có phù hợp với nội dung bài thơ không? Vì sao?
Nhan đề “Mầm non” hoàn toàn phù hợp.
Vì: Toàn bộ bài thơ xoay quanh hành trình thức dậy của mầm non trước sự đổi thay của thiên nhiên khi xuân tới. Mầm non vừa là hình ảnh trung tâm, vừa tượng trưng cho sức sống mới, cho khởi đầu tươi đẹp của mùa xuân.
Câu 5. Hình ảnh mầm non gợi ra thông điệp gì cho con người? Hãy lí giải.
Thông điệp gợi ra:
- Hãy kiên trì, biết chờ đợi thời điểm thích hợp để vươn lên.
- Luôn nuôi dưỡng niềm tin vào sự đổi thay tích cực.
- Dù nhỏ bé, con người vẫn có thể trỗi dậy mạnh mẽ khi có cơ hội.
Lí giải:
Mầm non tuy bé nhỏ, nằm im lặng suốt mùa đông, nhưng khi nghe tín hiệu của mùa xuân, nó lập tức bật lên, khoác áo xanh tươi. Điều đó giống như con người: trong khó khăn, chỉ cần giữ niềm tin và nắm lấy thời cơ, ta sẽ phát triển, đổi mới và tỏa sáng.
Câu 1 (2,0 điểm). Đoạn văn khoảng 150 chữ nêu cảm xúc về hình ảnh mầm non
Hình ảnh mầm non trong bài thơ “Mầm non” của Võ Quảng gợi cho em nhiều cảm xúc thật đẹp. Mầm non bé nhỏ, nằm nép dưới lớp vỏ cành bàng giữa những ngày cuối đông giá lạnh, khiến em cảm nhận được sức sống âm thầm nhưng mãnh liệt của thiên nhiên. Khi tiếng chim báo mùa xuân vừa vang lên, mầm non lập tức “bật chiếc vỏ rơi”, mạnh mẽ đứng dậy giữa trời và khoác chiếc áo xanh biếc. Khoảnh khắc ấy khiến em xúc động và khâm phục sự vươn lên đầy nghị lực của sự sống. Mầm non như một thông điệp: dù đứng trước giá rét hay khó khăn, chỉ cần có niềm tin vào điều tốt đẹp, con người vẫn có thể trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Hình ảnh ấy giúp em thêm yêu thiên nhiên và trân trọng những khởi đầu mới trong cuộc sống.
Câu 2 (4,0 điểm). Bài văn biểu cảm về một người em yêu quý
Trong cuộc sống, mỗi chúng ta đều có những người thân yêu mang lại cho mình cảm giác ấm áp và bình yên. Với em, người em luôn yêu quý và kính trọng nhất chính là mẹ. Mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là người đồng hành dịu dàng và bền bỉ trong từng chặng đường trưởng thành của em. Mỗi buổi sáng, mẹ thức dậy thật sớm để chuẩn bị bữa ăn cho cả gia đình. Những khi em ốm, mẹ lo lắng hơn cho bản thân mình; những lúc em vấp ngã, mẹ lại nhẹ nhàng an ủi và động viên để em đứng dậy. Em cảm nhận được tình yêu của mẹ không phải từ những lời nói lớn lao, mà từ từng việc làm nhỏ bé, giản dị nhưng thấm đượm sự hi sinh.
Có những ngày mệt mỏi, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của mẹ, em như có thêm sức mạnh để cố gắng. Mẹ luôn tin tưởng và khích lệ em, giúp em hiểu rằng thất bại không đáng sợ, chỉ cần không từ bỏ. Tình yêu thương và sự bao dung của mẹ đã nuôi dưỡng tâm hồn em, giúp em biết sống nhân hậu, biết nghĩ cho người khác và trân trọng những gì mình đang có.
Em yêu mẹ không chỉ vì mẹ là người đã sinh ra em, mà vì mẹ là điểm tựa vững chắc, là nguồn động lực âm thầm để em phấn đấu mỗi ngày. Em mong mình sẽ lớn nhanh hơn, trưởng thành hơn để có thể san sẻ bớt những vất vả mà mẹ đã và đang gánh chịu. Tình yêu của mẹ là món quà quý giá nhất mà em luôn trân trọng và gìn giữ trong tim.