Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a.Giá trị của đất phù sa đối với sản xuất nông nghiệp và thủy sản Đất phù sa là tài nguyên quý giá nhất của nước ta, tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Trong sản xuất nông nghiệp
  • Độ màu mỡ cao: Đất phù sa thường tơi xốp, giữ nước tốt và giàu chất dinh dưỡng (đạm, lân, kali...), rất thuận lợi cho việc canh tác cây lương thực, đặc biệt là lúa nước.
  • Thâm canh và tăng năng suất: Do địa hình bằng phẳng và nguồn nước dồi dào, đất phù sa cho phép thâm canh nhiều vụ trong năm, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
  • Đa dạng cây trồng: Ngoài lúa, đất phù sa còn thích hợp để trồng các loại cây hoa màu, rau quả, cây ăn quả nhiệt đới và cây công nghiệp ngắn ngày (mía, đậu tương...).
Trong nuôi trồng thủy sản
  • Địa hình thuận lợi: Các vùng đất phù sa ven biển, cửa sông với hệ thống kênh rạch chằng chịt tạo điều kiện lý tưởng để xây dựng các ao nuôi, đầm nuôi thủy sản.
  • Nguồn thức ăn tự nhiên: Phù sa mang theo nhiều vi sinh vật và chất hữu cơ, là nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào cho các loài tôm, cá và động vật thân mềm.
  • Môi trường nước: Sự giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn ở vùng cửa sông (đất phèn, mặn) tạo ra các hệ sinh thái nước lợ đặc thù, rất có giá trị trong việc nuôi tôm xuất khẩu.
b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hóa đất ở nước ta hiện nay Hiện trạng Việt Nam có diện tích đất bị thoái hóa khá lớn (khoảng 9 triệu ha), biểu hiện qua các tình trạng:
  • Đất đồi núi: Bị xói mòn, rửa trôi mạnh, trở nên trơ sỏi đá.
  • Đất đồng bằng: Bị bạc màu, glây hóa, phèn hóa hoặc mặn hóa (đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long do biến đổi khí hậu).
  • Ô nhiễm đất: Đất tại các vùng ven đô thị hoặc khu công nghiệp bị nhiễm kim loại nặng và hóa chất độc hại.
Nguyên nhân Nguyên nhân gây thoái hóa đất đến từ cả tự nhiên và hoạt động của con người: Nhóm nguyên nhânChi tiết
Tự nhiên
- Địa hình chủ yếu là đồi núi dốc, lượng mưa lớn tập trung theo mùa gây xói mòn.
- Biến đổi khí hậu dẫn đến hạn hán và xâm nhập mặn sâu vào nội đồng.
Con người
Phá rừng: Làm mất lớp che phủ thực vật, khiến đất bị rửa trôi nhanh chóng.
Canh tác lạc hậu: Đốt nương làm rẫy, quảng canh không bồi dưỡng đất.
Lạm dụng hóa chất: Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học và thuốc trừ sâu làm đất bị "chai", mất đi hệ vi sinh vật tự nhiên.
Chất thải: Rác thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý thấm vào đất gây ô nhiễm.
Lời khuyên: Để bảo vệ nguồn tài nguyên này, chúng ta cần đẩy mạnh việc trồng rừng, áp dụng các biện pháp canh tác bền vững (như nông nghiệp hữu cơ) và kiểm soát chặt chẽ các nguồn chất thải ra môi trường.


a. Giá trị sử dụng của đất phù sa:

- Trong ngành nông nghiệp: thích hợp phát triển các loại cây lương thực (lúa, ngô,...), cây công nghiệp hằng năm (dâu tằm, thuốc lá, bông, đậu tương,...) và các loại cây ăn quả.

- Trong ngành thuỷ sản:

+ Vùng đất mặn, đất phèn: thuận lợi đánh bắt thuỷ sản như tôm, cua, cá.

+ Ở các rừng ngập mặn ven biển, các bãi triều ngập nước và cửa sông lớn: thuận lợi nuôi trồng nhiều loại thuỷ sản nước lợ và nước mặn khác nhau, nhiều nhất là cá và tôm.

b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hoá đất:

* Hiện trạng:

- Diện tích đất bị thoái hóa: 10 triệu ha, chiếm 30% diện tích nước ta

- Đất ở trung du và miền núi bị khô cằn, nghèo dinh dưỡng.

- Nguy cơ hoang mạc hoá ở duyên hải Nam Trung Bộ.

- Đất ở vùng cửa sông, ven biển bị suy thoái.

- Diện tích đất mặn, đất phèn tăng lên.

* Nguyên nhân:

- Tự nhiên:

+ Địa hình đồi núi, mưa lớn và theo mùa gây xói mòn, rửa trôi đất.

+ Biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán, ngập lụt.

+ Nước biển dâng khiến đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn, ngập úng.

- Con người:

+ Phá rừng lấy gỗ, đốt nương làm rẫy.

+ Chưa quan tâm đến cải tạo đất, lạm dụng các chất hóa học trong sản xuất nông nghiệp.

Câu 1. (2,0 điểm)

Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy lòng mình lắng lại với nhiều xúc động dịu dàng. Bài thơ không có những lời lẽ cầu kỳ nhưng lại gợi lên hình ảnh người mẹ vô cùng bao dung, âm thầm hi sinh vì con. Mẹ được ví như cánh đồng rộng lớn, còn con chỉ là những ngọn cỏ nhỏ bé, hồn nhiên lớn lên trong vòng tay yêu thương. Qua từng câu thơ, em cảm nhận rõ tình mẫu tử thiêng liêng, bền bỉ và sâu lắng như những mạch nước ngầm âm thầm nuôi dưỡng sự sống. Người mẹ không mong điều gì lớn lao, chỉ ước con được trưởng thành trong bình yên, trong sự chở che của mẹ. Bài thơ khiến em thêm trân trọng mẹ của mình, thấy rằng tình yêu của mẹ luôn ở bên, lặng lẽ nhưng vô cùng to lớn. Đọc xong, em tự nhủ phải sống tốt hơn, yêu thương và quan tâm mẹ nhiều hơn khi còn có thể.


Câu 2. (4,0 điểm)

Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã khắc họa một cách sâu sắc vẻ đẹp thiêng liêng, bền bỉ của tình mẫu tử – thứ tình cảm cao quý luôn âm thầm nuôi dưỡng con người. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay, vẫn còn không ít người sống vô tâm, thờ ơ và không biết trân trọng công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Đây là một thực trạng đáng buồn và đáng suy ngẫm.

Cha mẹ là những người đã hi sinh cả tuổi trẻ, sức lực và hạnh phúc riêng để con cái được lớn lên trong yêu thương, đủ đầy. Thế nhưng, vì áp lực cuộc sống, vì mải mê chạy theo danh vọng, tiền bạc hay lối sống cá nhân, nhiều người dần quên đi việc quan tâm, chăm sóc cha mẹ. Có người xem sự hi sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên, thậm chí tỏ ra cáu gắt, lạnh nhạt, thiếu tôn trọng. Điều đó không chỉ làm tổn thương cha mẹ mà còn khiến các giá trị đạo đức truyền thống dần bị phai nhạt.

Nguyên nhân của lối sống vô tâm ấy xuất phát từ sự thiếu ý thức, thiếu giáo dục về lòng biết ơn, cũng như ảnh hưởng tiêu cực của lối sống thực dụng trong xã hội hiện đại. Khi con người quá đề cao cái tôi cá nhân, họ dễ quên đi những mối quan hệ thiêng liêng nhất của cuộc đời mình.

Mỗi người cần nhận thức rằng, cha mẹ không thể ở bên ta mãi mãi. Sự quan tâm, yêu thương dù nhỏ bé cũng là niềm hạnh phúc lớn lao đối với cha mẹ. Biết kính trọng, hiếu thảo và yêu thương cha mẹ không chỉ là bổn phận mà còn là thước đo nhân cách của mỗi con người. Trân trọng tình mẫu tử, phụ tử chính là cách để ta sống nhân văn và ý nghĩa hơn trong cuộc đời.

 

Câu 1.Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ, đang trực tiếp bày tỏ tình yêu thương, suy nghĩ và ước mong dành cho con.

Câu 3.
– Biện pháp tu từ nhân hoá thể hiện ở các từ ngữ: “cỏ thơm thảo”, “cỏ hát”.
– Tác dụng: làm cho hình ảnh cỏ trở nên sống động, có hồn như con người; qua đó thể hiện vẻ đẹp trong trẻo, tươi vui của sự sống và gián tiếp bộc lộ niềm tự hào, hạnh phúc dịu dàng của người mẹ khi nghĩ về con.

Câu 4.
Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con lớn lên một cách hồn nhiên, trong sáng, phát triển tự nhiên, khỏe mạnh và mang lại niềm vui, sức sống cho cuộc đời, cho “đất mẹ” hiền hòa.

Câu 5.
Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý, em cần biết yêu thương, kính trọng và nghe lời mẹ. Em nên quan tâm, chia sẻ với mẹ từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày. Cố gắng học tập tốt, sống tốt để mẹ yên lòng và tự hào. Khi mẹ mệt mỏi, em cần biết cảm thông, giúp đỡ mẹ. Quan trọng nhất là luôn trân trọng và biết ơn tình yêu bao la mà mẹ dành cho mình.

À cái bài này thì chịu vì em mới học lớp 8

Cộng lại tất cả bằng bao nhiêu 🥰