Giới thiệu về bản thân
1. My mother is phone of going jogging in the morning
2. My sister finds lifting weights is difficult.
3. We collected plastic bottles and we sent them to the factory.
sd
ở giữa
X = 13 là Alumunium ( Al).
Y = 14 là Silicon ( Si) ( phi kim ).
Nguyên tử X là Chlorine ( Cl).
Để biết loại phân nào có hàm lượng nitrogen ($N$) cao nhất, chúng ta tính phần trăm khối lượng của $N$ trong từng công thức:
- Urea — $CO(NH_2)_2$:
- Khối lượng phân tử: $12 + 16 + (14 + 2) \times 2 = 60$ amu
- $\%N = \frac{14 \times 2}{60} \times 100\% \approx 46,67\%$
- Ammonium sulfate — $(NH_4)_2SO_4$:
- Khối lượng phân tử: $(14 + 4) \times 2 + 32 + 16 \times 4 = 132$ amu
- $\%N = \frac{14 \times 2}{132} \times 100\% \approx 21,21\%$
- Ammonium nitrate — $NH_4NO_3$:
- Khối lượng phân tử: $14 + 4 + 14 + 16 \times 3 = 80$ amu
- $\%N = \frac{14 \times 2}{80} \times 100\% = 35\%$
- Calcium nitrate — $Ca(NO_3)_2$:
- Khối lượng phân tử: $40 + (14 + 16 \times 3) \times 2 = 164$ amu
- $\%N = \frac{14 \times 2}{164} \times 100\% \approx 17,07\%$
Kết luận: Hàm lượng nguyên tố nitrogen trong phân urea $CO(NH_2)_2$ là cao nhất ($46,67\%$). Vì vậy, em nên khuyên bác nông dân chọn mua loại phân urea.
a) Sulfur (VI) và oxygen
- Công thức hóa học: $SO_3$
- Tính phân tử khối: $32 + 16 \times 3 = 80$ amu
b) Carbon (IV) và hydrogen
- Công thức hóa học: $CH_4$
- Tính phân tử khối: $12 + 1 \times 4 = 16$ amu
c) Iron (III) và nhóm sulfate (II)
- Công thức hóa học: $Fe_2(SO_4)_3$
- Tính phân tử khối: $56 \times 2 + (32 + 16 \times 4) \times 3 = 112 + 96 \times 3 = 400$ amu
a) Sulfur (VI) và oxygen
- Công thức hóa học: $SO_3$
- Tính phân tử khối: $32 + 16 \times 3 = 80$ amu
b) Carbon (IV) và hydrogen
- Công thức hóa học: $CH_4$
- Tính phân tử khối: $12 + 1 \times 4 = 16$ amu
c) Iron (III) và nhóm sulfate (II)
- Công thức hóa học: $Fe_2(SO_4)_3$
- Tính phân tử khối: $56 \times 2 + (32 + 16 \times 4) \times 3 = 112 + 96 \times 3 = 400$ amu
Số hiệu nguyên tử Z | Tên nguyên tố hóa học | Kí hiệu hóa học |
1 | hydrogen | H |
6 | carbon | C |
11 | sodium | Na |
17 | chlorine | Cl |
18 | argon | Ar |
20 | calcium | C |