Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lù Thị Thương
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-13 20:55:22
Dựa trên phương trình hóa học của các chất ở thể khí:
\(2NOCl(g)\rightarrow 2NO(g)+Cl_{2}(g)\) Biểu thức tính tốc độ trung bình (\(\={v}\)) của phản ứng theo sự biến đổi nồng độ chất đầu và chất sản phẩm được xác định như sau: \(\={v}=-\frac{1}{2}\frac{\Delta C_{NOCl}}{\Delta t}=\frac{1}{2}\frac{\Delta C_{NO}}{\Delta t}=\frac{\Delta C_{Cl_{2}}}{\Delta t}\) Trong đó:
\(2NOCl(g)\rightarrow 2NO(g)+Cl_{2}(g)\) Biểu thức tính tốc độ trung bình (\(\={v}\)) của phản ứng theo sự biến đổi nồng độ chất đầu và chất sản phẩm được xác định như sau: \(\={v}=-\frac{1}{2}\frac{\Delta C_{NOCl}}{\Delta t}=\frac{1}{2}\frac{\Delta C_{NO}}{\Delta t}=\frac{\Delta C_{Cl_{2}}}{\Delta t}\) Trong đó:
- \(\Delta C\): Sự biến đổi nồng độ (mol/L).
- \(\Delta t\): Khoảng thời gian biến đổi (s).
- Dấu âm (\(-\)) được dùng cho chất tham gia (\(NOCl\)) vì nồng độ giảm dần theo thời gian.
- Các hệ số (\(\frac{1}{2}, 1\)) tương ứng với hệ số tỉ lượng trong phương trình hóa học để tốc độ phản ứng là đồng nhất cho mọi chất.
2026-05-13 20:53:29
1) \(2Fe+3Cl_
{2}\xrightarrow{t^{\circ }}2FeCl_{3}\)(2) \(Br_{2}+2KI\rightarrow 2KBr+I_{2}\)
(3) \(Zn+2HCl\rightarrow ZnCl_{2}+H_{2}\uparrow \)
(4) \(AgNO_{3}+NaBr\rightarrow AgBr\downarrow +NaNO_{3}\)
2026-05-13 20:52:31
- So sánh tính tan:
- NaCl tan rất tốt trong nước vì nó là hợp chất ion, dễ dàng bị các phân tử nước phân cực bao quanh và tách các ion \(Na^{+}\) và \(Cl^{-}\) ra khỏi mạng lưới tinh thể.
- AgCl hầu như không tan (kết tủa) trong nước. Lực hút giữa các ion \(Ag^{+}\) và \(Cl^{-}\) trong mạng lưới tinh thể quá mạnh, năng lượng hydration (năng lượng giải phóng khi các ion tương tác với nước) không đủ lớn để thắng lực hút này.
- Giải thích tính dẫn điện:
- Dung dịch NaCl dẫn điện tốt vì khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành các ion tự do (\(Na^{+}\) và \(Cl^{-}\)). Các ion này di chuyển tự do trong dung dịch, giúp dẫn điện.
- AgCl dẫn điện kém hơn rất nhiều (gần như không dẫn điện) vì nó là chất kết tủa, không tan nên tạo ra rất ít ion tự do trong dung