Giới thiệu về bản thân

kb zalo với 🌙˖⁺‧₊˚♡˚₊‧⁺˖🌸 𝑀𝑜𝑜𝓃 🌸˖⁺‧₊˚♡˚₊‧⁺˖🌙 qua số này nha +84 889 731 215
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

bạn có thể báo lỗi vào bài tập đó hoặc liên hệ với các thầy cô trong olm để kiểm tra nhé!

bạn không tích cực tham gia các hoạt động trên olm thì đừng mơ không làm mà có ăn nhé

Họ Hồ là một họ phổ biến tại Việt Nam, có lịch sử lâu đời từ thế kỷ thứ X với thủy tổ là Hồ Hưng Dật. Sự ngắn gọn (chỉ 1 chữ) phản ánh cấu trúc họ người Việt thông thường, được nhiều gia đình chọn lựa vì sự đơn giản, dễ nhớ, dễ gọi, đồng thời thể hiện sự tôn kính với các bậc tiền nhân danh tiếng như Hồ Quý Ly hay Chủ tịch Hồ Chí Minh. 

Họ Lăng (凌 hoặc 淩, phiên âm: Ling) là một dòng họ cổ lâu đời, có nguồn gốc từ Trung Quốc, xếp thứ 159 trong Bách gia tính. Tại Việt Nam, người mang họ Lăng tập trung chủ yếu ở các vùng phía Bắc như Lạng Sơn, Bắc Giang (ví dụ: xã Thụy Hùng, huyện Cao Lộc).  Chi tiết về nguồn gốc họ Lăng:
  • Nguồn gốc: Xuất phát từ Trung Quốc cổ đại.
  • Tại Việt Nam: Họ Lăng (đặc biệt là người Nùng) cư trú lâu đời tại các vùng cao phía Bắc, tiêu biểu là khu vực Cao Lộc, Lạng Sơn và Lục Ngạn, Bắc Giang.
  • Sự phân bố: Dòng họ Lăng ở Việt Nam có những nhánh lớn, ví dụ như nhánh ở thôn Nà Pài, xã Thụy Hùng, Cao Lộc, Lạng Sơn. 
Trong tiếng Anh, từ "adopt" có 3 ý nghĩa phổ biến nhất tùy vào ngữ cảnh sử dụng: 1. Nhận con nuôi / Nhận thú cưng nuôi Đây là nghĩa phổ biến nhất.
  • Ví dụ: They decided to adopt a child. (Họ quyết định nhận một đứa trẻ làm con nuôi).
  • Ví dụ: We adopted a dog from the shelter. (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó từ trạm cứu hộ).
2. Thông qua hoặc Chấp nhận một cái gì đó mới Dùng khi một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân bắt đầu sử dụng một kế hoạch, phương pháp, chính sách hoặc một thái độ nào đó.
  • Ví dụ: The company decided to adopt a new technology. (Công ty quyết định áp dụng một công nghệ mới).
  • Ví dụ: Congress adopted the new law. (Quốc hội đã thông qua luật mới).
3. Chọn một nơi làm quê hương thứ hai Khi bạn chuyển đến sống ở một nơi khác và coi đó như quê hương của mình.
  • Ví dụ: Vietnam became his adopted country. (Việt Nam đã trở thành quê hương thứ hai của anh ấy).

Tóm lại:
  • Trong gia đình: là nhận nuôi.
  • Trong công việc/đời sống: là áp dụng, thông qua, lựa chọn.