Tế bào
1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TẾ BÀO
➤ Khái niệm tế bào
Tế bào là đơn vị cấu trúc của sự sống.
Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.

Một số tế bào cấu tạo nên cơ thể người
Mọi quá trình sống cơ bản đều có thể diễn ra trong tế bào.
Chức năng của tế bào
Câu hỏi:
Vật nào sau đây không được cấu tạo từ tế bào?
➤ Kích thước và hình dạng của tế bào
Hình dạng và kích thước của tế bào đa dạng, phù hợp với chức năng mà chúng đảm nhận.
- Một số hình dạng của tế bào:

Câu hỏi:
Hình ảnh dưới đây mô tả các tế bào nấm men. Tế bào nấm men có hình dạng như thế nào? 
- Tế bào thường có kích thước rất nhỏ → để quan sát được chúng, cần sử dụng kính hiển vi.
Kích thước các bậc cấu trúc của thế giới sống
➤ Các thành phần chính của tế bào
Ba thành phần chính cấu tạo nên tế bào: Màng tế bào, tế bào chất và nhân (vùng nhân).
Các thành phần chính của tế bào:

- Màng tế bào: Bảo vệ và kiểm soát các chất đi vào, đi ra khỏi tế bào.
- Tế bào chất: Là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào.
- Nhân hoặc vùng nhân: Chứa vật chất di truyền, điều khiển các hoạt động sống của tế bào.
So với tế bào động vật, tế bào thực vật có thành tế bào, lục lạp và không bào lớn.
Cấu tạo tế bào thực vật (bên trái) và tế bào động vật (bên phải)
Đặc điểm | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
Đều là tế bào nhân thực | ||
Thành tế bào | Có | Không |
Không bào | To, nằm ở trung tâm | Nhỏ, chỉ có ở một số động vật đơn bào |
Lục lạp | Có | Không |
Câu hỏi:
Những thành phần nào dưới đây có ở cả tế bào động vật và tế bào thực vật?
Có hai loại tế bào: Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
Cấu tạo tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
Đặc điểm | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
Nhân tế bào | Chưa có nhân hoàn chỉnh | Có nhân hoàn chỉnh chứa vật chất di truyền |
Hệ thống nội màng | Không có | Có |
Bào quan | Ribosome | Lục lạp, bộ máy Golgi, lưới nội chất, ribosome, ti thể, không bào,... |
Ví dụ | Vi khuẩn | Tế bào gan ở người |
Câu hỏi:
Có bao nhiêu thành phần dưới đây xuất hiện trong tế bào nhân sơ? a) Nhân. c) Lục lạp. e) Thành tế bào. b) Ti thể. d) Ribosome. f) Không bào. Trả lời: .
2. SỰ LỚN LÊN VÀ SINH SẢN CỦA TẾ BÀO
➤ Sự lớn lên của tế bào
Khi mới hình thành, tế bào thường có kích thước nhỏ. Tế bào thực hiện quá trình trao đổi chất để lớn dần và trở thành tế bào trưởng thành.

Sự lớn lên của tế bào
➤ Sự sinh sản của tế bào
Sự sinh sản của tế bào là quá trình từ một tế bào (đạt kích thước nhất định) phân chia thành hai tế bào con.

Sự sinh sản của tế bào
Câu hỏi:
Khi lớn lên đến một kích thước nhất định, mỗi tế bào sẽ phân chia thành mấy tế bào con?
- Số lượng tế bào con được tạo ra ở lần sinh sản thứ nhất: 2 = 21.
- Số lượng tế bào con được tạo ra ở lần sinh sản thứ hai: 4 = 22.
- Số lượng tế bào con được tạo ra ở lần sinh sản thứ ba: 8 = 23.
→ Số lượng tế bào con được tạo ra ở lần sinh sản thứ n: 2n.
Câu hỏi:
Trong cơ thể sinh vật, hai tế bào bắt đầu quá trình sinh sản để tạo nên các tế bào mới. Nếu những tế bào này thực hiện ba lần sinh sản liên tiếp thì sẽ tạo ra được bao nhiêu tế bào con? Trả lời: .
Ý nghĩa của sự lớn lên và sinh sản tế bào: Tăng số lượng, kích thước tế bào; thay thế các tế bào già, bị tổn thương hoặc chết; giúp cơ thể sinh trưởng, phát triển.

Sự lớn lên của cây cà chua

Sự lớn lên của cơ thể người