Tập hợp
TẬP HỢP
1. Khái niệm tập hợp
- Tập hợp là một nhóm các đối tượng, được gọi là các phần tử.
- Các phần tử trong tập hợp có thể là các vật, con số, hoặc các đối tượng khác.
Ví dụ 1: Tập hợp các số tự nhiên nhỏ hơn $5$ là tập hợp gồm các số $0$; $1$; $2$; $3$; $4$.
2. Kí hiệu và cách viết tập hợp
- Tên tập hợp được đặt bằng chữ cái in hoa, ví dụ: $A$, $B$, $C$...
- Tập hợp được viết dưới dạng: $A = \{ ... \}$.
- Các phần tử được liệt kê trong dấu ngoặc nhọn $\{ \}$, cách nhau bằng dấu chấm phẩy ";".
- Mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần, thứ tự không quan trọng.
Ví dụ 2: Tập hợp các số tự nhiên nhỏ hơn $5$ có thể viết là:
$A = \{0; 1; 2; 3; 4\}$ hoặc $A = \{2; 4; 0; 3; 1\}$.
Câu hỏi:
Cho tập hợp .
a) .
b) .
c) .
d) .
3. Phần tử thuộc tập hợp
Kí hiệu:
+ $a \in A$ đọc là "a thuộc tập hợp A".
+ $a \notin A$ đọc là "a không thuộc tập hợp A".
Ví dụ 3: Cho tập hợp $B = \{2; 3; 5; 6\}$ thì $2 \in B$, $3 \in B$, $5 \in B$, $6 \in B$ và $4 \notin B$.
4. Cách cho tập hợp
a. Liệt kê các phần tử
Viết (liệt kê) tất cả phần tử của tập hợp trong dấu ngoặc nhọn.
Ví dụ 4: Tập hợp các số tự nhiên nhỏ hơn $5$: $A = \{0; 1; 2; 3; 4\}$.
Câu hỏi:
Tập hợp các tháng trong Quý II viết bằng cách liệt kê là
b. Chỉ ra tính chất đặc trưng
Viết tập hợp bằng cách mô tả đặc điểm chung của các phần tử.
Ví dụ 5: Tập hợp các số tự nhiên nhỏ hơn $5$: $A = \{x \, \big| \, x$ là số tự nhiên nhỏ hơn $5\}$.
Câu hỏi:
Tập hợp viết bằng cách chỉ ra tính chất đặc trưng là
Mở rộng: Biểu diễn tập hợp bằng biểu đồ Ven
- Mỗi tập hợp có thể được minh họa bằng một vòng tròn kín.
- Các phần tử thuộc tập hợp nằm bên trong vòng tròn.
- Các phần tử không thuộc tập hợp nằm bên ngoài vòng tròn.
Lưu ý:
- Trong một tập hợp, mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần.
- Thứ tự phần tử không ảnh hưởng đến tập hợp.
- Dấu "$\in$" và "$\notin$" giúp xác định sự thuộc hay không thuộc của phần tử với tập hợp.
- Biểu đồ Ven giúp hình dung các phần tử thuộc hoặc không thuộc tập hợp.