Phần 1

(10 câu)
Câu 1
Tự luận

So sánh các số sau:

i) 10750107^{50}737573^{75}.

ii) 377537^{75}715071^{50}.

Câu 2
Tự luận

So sánh các số sau:

i) 502050^{20}2550102\,550^{10}.

ii) 99910999^{10}9999995999\,999^5.

Câu 3
Tự luận

So sánh các số sau:

i) 219952^{1\,995}58635^{863}.

ii) 219992^{1\,999}77147^{714}.

Câu 4
Tự luận

So sánh:

i) 992099^{20}9999109\,999^{10}.

ii) 858^53473 \cdot 4^7.

iii) 202303202^{303}303202303^{202}.

iv) 101010^{10}4850548 \cdot 50^5.

Câu 5
Tự luận

So sánh:

i) A=1315+11316+1A = \dfrac{13^{15}+1}{13^{16}+1}B=1316+11317+1B = \dfrac{13^{16}+1}{13^{17}+1}.

ii) A=19991999+119991998+1A = \dfrac{1\,999^{1\,999}+1}{1\,999^{1\,998}+1}B=19992000+119991999+1B = \dfrac{1\,999^{2\,000}+1}{1\,999^{1\,999}+1}.

Câu 6
Tự luận

So sánh:

i) A=100100+110099+1A = \dfrac{100^{100}+1}{100^{99}+1}B=10098+110097+1B = \dfrac{100^{98}+1}{100^{97}+1}.

ii) A=1011110121A = \dfrac{10^{11}-1}{10^{12}-1}B=1010+11011+1B = \dfrac{10^{10}+1}{10^{11}+1}.

Câu 7
Tự luận

So sánh:

i) A=1020+31021+3A = \dfrac{10^{20}+3}{10^{21}+3}B=1021+41022+4B = \dfrac{10^{21}+4}{10^{22}+4}.

ii) A=2021+32022+4A = \dfrac{20^{21}+3}{20^{22}+4}B=2022+82023+28B = \dfrac{20^{22}+8}{20^{23}+28}.

Câu 8
Tự luận

So sánh AABB biết: A=1718+11719+1A = \dfrac{17^{18}+1}{17^{19}+1}B=1717+11718+1B = \dfrac{17^{17}+1}{17^{18}+1}.

Câu 9
Tự luận

So sánh M=2021+52022+5M = \dfrac{20^{21}+5}{20^{22}+5}N=2022+52023+5N = \dfrac{20^{22}+5}{20^{23}+5}.

Câu 10
Tự luận

So sánh 11197911^{1\,979}37132037^{1\,320}.