Nguyên tố nhóm IA
I. ĐƠN CHẤT NHÓM IA
1. Đặc điểm chung
- Cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns1.
- Thế điện cực chuẩn rất nhỏ, dễ nhường 1 electron nên có tính khử rất mạnh.
M → M+ + 1e
- Số oxi hóa đặc trưng là +1.
2. Trạng thái tự nhiên
Các nguyên tố nhóm IA chỉ tồn tại ở dạng hợp chất (muối) trong nước biển, mỏ muối, quặng halite,...
Muối biển
Câu hỏi:
Trong tự nhiên, các kim loại nhóm IA chỉ tồn tại ở dạng hợp chất do các kim loại này
3. Tính chất vật lí
- Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp, giảm dần từ Li đến Cs.
- Khối lượng riêng nhỏ do có bán kính nguyên tử lớn và cấu trúc tinh thể kém đặc khít.
- Độ cứng thấp do có liên kết kim loại yếu.
Kim loại | Nhiệt độ nóng chảy (oC) | Nhiệt độ sôi (oC) | Khối lượng riêng (g/cm3) | Độ cứng |
|---|---|---|---|---|
Li | 180,5 | 1341 | 0,534 | 0,6 |
Na | 97,8 | 881 | 0,968 | 0,5 |
K | 63,4 | 759 | 0,890 | 0,4 |
Rb | 39,3 | 691 | 1,532 | 0,3 |
Cs | 28,4 | 668 | 1,878 | 0,2 |
4. Tính chất hóa học
Kim loại kiềm có thế điện cực chuẩn rất âm nên thể hiện tính khử mạnh và tăng dần từ Li đến Cs.
⚡THÍ NGHIỆM 1 (Tác dụng với nước)
Thả ba mẩu kim loại Li, Na, K vào ba chậu thủy tinh chứa nước.
⚡THÍ NGHIỆM 2 (Tác dụng với chlorine)
- Bước 1: Cho mỗi mẩu Li, Na, K vào từng muôi sắt rồi đun đến nóng chảy.
- Bước 2: Đưa nhanh vào bình tam giác chứa khí chlorine.
⚡THÍ NGHIỆM 3 (Tác dụng với oxygen)
- Bước 1: Cho mỗi mẩu Li, Na, K vào từng muôi sắt rồi đun đến nóng chảy.

- Bước 2: Đưa nhanh vào bình tam giác chứa khí oxygen.
Câu hỏi:
Kim loại kiềm nào sau đây hoạt động hóa học mạnh nhất?
5. Bảo quản
Kim loại kiềm dễ phản ứng với nước và không khí nên được bảo quản trong dầu hỏa, chân không hoặc khí hiếm.
Ví dụ:
- Na, K được ngâm trong dầu hỏa khan.
- Rb, Cs bảo quản trong ống thủy tinh hàn kín.
Câu hỏi:
Không thể bảo quản kim loại kiềm trong ethanol bởi vì
II. HỢP CHẤT CỦA KIM LOẠI NHÓM IA
1. Đặc điểm chung
- Kim loại kiềm dễ tan trong nước để tạo thành dung dịch chất điện li mạnh.
- Kim loại kiềm và hợp chất của chúng làm ngọn lửa không màu chuyển sang màu đặc trưng khi đốt nóng.
⚡ THÍ NGHIỆM (Phân biệt các ion Li+, Na+, K+ bằng màu ngọn lửa)
Nhúng ba dây platinum vào ba ống nghiệm chứa các dung dịch LiCl, NaCl và KCl. Hơ nóng đầu dây trên ngọn lửa đèn khí.
2. Hợp chất quan trọng
Các hợp chất của kim loại nhóm IA có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và đời sống.
a. Sodium chloride
- Sodium chloride được sử dụng trong đời sống (gia vị, bảo quản thực phẩm), y học (nước muối sinh lý, chất điện giải) và công nghiệp (sản xuất chlorine, Javel, soda).
- Quá trình điện phân dung dịch NaCl:
Câu hỏi:
Các phát biểu dưới đây về quá trình điện phân dung dịch NaCl bão hòa dùng trong sản xuất hóa chất là đúng hay sai?
a) Để thu được NaOH và khí Cl2 cần sử dụng màng ngăn xốp.
b) Nếu không có màng ngăn xốp, nước Javel được hình thành trong bể điện phân.
c) Tại anode thu được đồng thời dung dịch bão hòa và tinh thể NaOH.
d) Anion Cl- bị khử thành khí Cl2 tại anode.
b. Sodium hydrogencarbonate, sodium carbonate
- Sodium hydrogencarbonate được ứng dụng trong sản xuất bột nở, chất chữa cháy dạng bột, viên sủi, điều chỉnh pH, chế biến thực phẩm.
- Sodium carbonate được ứng dụng trong sản xuất thủy tinh, xà phòng, bột giặt, giấy, sợi, chất tẩy rửa; làm mềm nước, điều chế muối khác; tẩy vết dầu mỡ trước khi sơn, hàn, mạ điện.
Câu hỏi:
Sản phẩm nào sau đây được sản xuất từ muối NaHCO3?
Phương pháp sản xuất (phương pháp Solvay)
- Nguyên liệu: đá vôi, muối ăn, ammonia, nước,...
- Quá trình sản xuất:
(1) Sục khí CO2 sinh ra từ quá trình nhiệt phân đá vôi vào dung dịch chứa NaCl và NH3 bão hòa.
\(NaCl+NH_3+CO_2+H_2O\rightleftharpoons NaHCO_3+NH_4Cl\)
Do ít tan nên NaHCO3 kết tinh trước và tách khỏi hệ phản ứng.
(2) Nung NaHCO3 ở nhiệt độ cao, thu được soda.
\(2NaHCO_3\overset{t^{o}}{\rarr}Na_2CO_3+CO_2+H_2O\)
(3) Tái sử dụng NH3 bằng cách cho NH4Cl tác dụng với CaO.
\(2NH_4Cl+CaO\rarr2NH_3+CaCl_2+H_2O\)
Sơ đồ sản xuất: