Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Lý thuyết 2 SVIP
IV. Các trường hợp bất quy tắc và dễ nhầm lẫn
1. Bảng tính từ/trạng từ bất quy tắc
Tính từ | Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
good | well | better | the best |
bad | badly | worse | the worst |
far | far | farther/further | the farthest/the furthest |
2. Phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn
- "Farther" và "Further": Cả hai đều có thể chỉ khoảng cách vật lý (physical distance). Tuy nhiên, "further" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ mức độ sâu hơn, chi tiết hơn hoặc sự phát triển thêm (ví dụ: further education, further information).
Ví dụ:
For further information about the project, please visit our website.
The city centre is farther/further than I thought.
- "Older" và "Elder": "Older" dùng để so sánh tuổi tác cho mọi đối tượng (người, vật). Trong khi đó, "elder" chỉ dành riêng cho các thành viên trong gia đình (như anh, chị), luôn đứng trước danh từ và không bao giờ đi kèm với "than".
Ví dụ:
My English teacher is older than my mother.
This ancient temple is much older than the modern building next to it.
My elder brother works as a software engineer.
- "Less" và "Fewer": "Less" đi kèm với danh từ không đếm được. "Fewer" đi kèm với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
I put less sugar in my coffee today because I am on a diet.
There are fewer students in the classroom today due to the rain.
Câu hỏi:
@210391484219@@210391485668@@210391486278@
V. Hướng dẫn phương pháp làm các dạng bài tập thường gặp
1. Chia dạng đúng của tính từ/trạng từ trong ngoặc
Đây là dạng bài yêu cầu học sinh quan sát ngữ cảnh của câu để điền đúng dạng so sánh của từ. Để làm tốt, cần thực hiện theo 3 bước tư duy sau:
Bước 1: Tìm dấu hiệu nhận biết (Signal words) để xác định loại so sánh.
- Nếu có "than" ➝ Dùng so sánh hơn hoặc kém hơn.
- Nếu có "the" đứng trước khoảng trống, hoặc các cụm từ khoanh vùng phạm vi như "in the world", "of all", "among..." ➝ Dùng so sánh nhất.
- Nếu có "as...as" hoặc từ chỉ số lần (twice, three times) ➝ Dùng so sánh bằng/gấp số lần.
Bước 2: Xác định từ cần điền là tính từ hay trạng từ.
- Nếu động từ chính trong câu là "to be" hoặc các động từ nối (look, feel, seem, become...) ➝ Dùng tính từ.
- Nếu động từ chính là động từ thường ➝ Dùng trạng từ.
Bước 3: Xác định từ ngắn hay từ dài và kiểm tra các trường hợp bất quy tắc.
Ví dụ:
Câu hỏi: The FAO's new farming programme operates ________ (effective) than the old one.
Phân tích:
- Dấu hiệu: Có từ "than" ➝ Đây là cấu trúc so sánh hơn.
- Từ loại: Động từ chính là "operates" (động từ thường) ➝ Cần dùng trạng từ. Trạng từ của "effective" là "effectively".
- Độ dài từ: "Effectively" là trạng từ dài ➝ Thêm "more" ở phía trước.
Đáp án: more effectively.
Câu hỏi:
@207520466200@@207520468757@@207520469632@@207520467920@
2. Viết lại câu
a. So sánh hơn ↔ So sánh bằng / So sánh kém hơn
Quy tắc: A > B ↔ B không bằng A ↔ B < A
Ví dụ:
Câu gốc: Reading a physical book is more engaging than reading on a screen.
➝ Reading on a screen is not as/so engaging as reading a physical book.
➝ Reading on a screen is less engaging than reading a physical book.
b. So sánh nhất ↔ So sánh hơn
Quy tắc: A là nhất ↔ Không ai/Không cái gì bằng hoặc hơn A
Cấu trúc thường gặp: A + be + the + superlative.
➝ No one/Nothing/No other + N + be + comparative + than A.
Ví dụ:
Câu gốc: This is the most successful UNICEF campaign to date.
➝ No other UNICEF campaign is more successful than this one.
c. So sánh và Thì Hiện tại hoàn thành
Quy tắc: Một trải nghiệm "nhất" tính đến thời điểm hiện tại ↔ Chưa từng có trải nghiệm nào "hơn" mức độ đó.
Cấu trúc thường gặp: This/That is the + superlative + N + S + have/has + ever + V3/ed.
➝ S + have/has + never + V3/ed + a/an + comparative + N + (than this/that).
Ví dụ:
Câu gốc: This is the most beautiful picture I have ever seen.
➝ I have never seen a more beautiful picture than this.
d. Các lưu ý khi làm bài
- Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn số từ nếu đề bài có yêu cầu.
- Bắt buộc sử dụng từ gợi ý trong ngoặc nếu đề bài cho sẵn từ khóa.
- Chú ý sự hoà hợp giữa chủ ngữ mới và động từ: Khi đảo vị trí A và B cho nhau, động từ phải được chia lại theo chủ ngữ mới (số ít/số nhiều).
Ví dụ:
Câu gốc: Fresh vegetables are healthier than fast food.
➝ Fast food is not as healthy as fresh vegetables. (Phải đổi "are" thành "is" vì chủ ngữ mới "Fast food" là danh từ không đếm được).
- Không rập khuôn công thức: Đôi khi không thể áp dụng các công thức biến đổi vào các đề bài cụ thể. Trong trường hợp này, bước quan trọng nhất là dịch nhẩm ý nghĩa câu gốc, sau đó tìm cách diễn đạt lại sao cho hợp logic nhất.
Câu hỏi:
@210391487826@@210391488896@@210391489100@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây