Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Kỳ thi thử tốt nghiệp THPT Sở GD&ĐT thành phố Huế SVIP
Đọc văn bản sau:
NGÀY TRỐNG KHÔNG
Chế Lan Viên
Với những ngày trống không nhờ nhờ trắng mờ
Cái nhạt nhẽo mù mờ vô vị
Anh làm nên cơ khí
Làm nên thỏi vàng nhấp nhánh trên tay
Phải rồi, mỗi tháng, mỗi giờ, mỗi phút, mỗi giây
Đều có những hạt vàng chảy qua kẽ bàn tay
Lẫn với trống không mà anh chẳng biết
Những lúc thời gian ồ ồ nước xiết
Lại càng gay.
Chỉ cần yêu, cầm lấy cái trống không vô vị tháng ngày
Yêu nó đi, cho nó thành báu vật
Chắt bóp nó trước khi ngày tan, tháng mất
Thì vẫn còn lại một chút gì anh không thể trắng tay
Một vết thương thành sẹo lâu ngày
Một chút nhớ đầu mày cưới mắt
Một chút nắng như con sóc đầu cây rồi khuất
Một điệu hát mơ hồ nghe thoáng đâu đây
Hãy cầm lên, bắt lấy
Có vàng lẫn trong dòng thác ấy.
(Theo Thành phố này tôi đến tôi yêu, NXB Văn học, 2023, tr. 593)
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1 (0,5 điểm). Đề tài chính của bài thơ trên là gì?
Câu 2 (0,5 điểm). Điều gì biến những cái nhạt nhẽo mù mờ vô vị trở thành báu vật?
Câu 3 (1,0 điểm). Từ "trống không" được lặp lại nhiều lần trong bài thơ. Anh/chị hiểu như thế nào về ý nghĩa của từ ấy (đặt trong chỉnh thể bài thơ)?
Câu 4 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của biện pháp ẩn dụ trong những câu thơ sau:
Phải rồi, mỗi tháng, mỗi giờ, mỗi phút, mỗi giây
Đều có những hạt vàng chảy qua kẽ bàn tay
Lẫn với trống không mà anh chẳng biết
Câu 5 (1,0 điểm). Anh/chị rút ra được thông điệp gì từ bài thơ trên?
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Bài thơ viết về đề tài thời gian và ý nghĩa của việc trân trọng giá trị cuộc sống.
Câu 2. (0,5 điểm)
Theo bài thơ, tình yêu biến những cái nhạt nhẽo mù mờ vô vị trở thành báu vật.
Câu 3. (1,0 điểm)
Từ "trống không" trong bài thơ không chỉ đơn thuần là sự trống trải về không gian mà mang ý nghĩa sâu sắc:
– Nó chỉ những khoảng thời gian trôi qua một cách vô vị, tẻ nhạt, không để lại giá trị hay dấu ấn gì cho tâm hồn.
– Nó phản ánh trạng thái sống hời hợt, thiếu đam mê, thiếu mục đích của con người, khiến thời gian trở nên "nhờ nhờ trắng mờ", vô nghĩa.
Câu 4. (1,0 điểm)
– Hình ảnh ẩn dụ: "Hạt vàng" tượng trưng cho thời gian quý giá, cho những cơ hội và giá trị sống tốt đẹp.
– Tác dụng:
+ Hình tượng hoá khái niệm thời gian trừu tượng trở nên cụ thể, sinh động.
+ Nhấn mạnh rằng thời gian là vô giá (như vàng) nhưng cũng rất dễ trôi mất, biến mất nếu con người không biết trân trọng và nắm giữ.
+ Về nghệ thuật: Tăng sức biểu cảm, gợi sự nuối tiếc và cảnh tỉnh người đọc về việc lãng phí những "hạt vàng" của cuộc đời.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh có thể đưa ra thông điệp khác nhau, có lí giải hợp lí. Gợi ý:
– Thông điệp về sự trân trọng thời gian: Thời gian trôi đi rất nhanh và không bao giờ trở lại, mỗi giây phút đều chứa đựng những giá trị quý báu ("vàng"), vì vậy đừng để nó trôi qua một cách vô ích.
– Thông điệp về thái độ sống tích cực: Hãy sống bằng cả trái tim và tình yêu thương. Chính tình yêu sẽ giúp ta tìm thấy cái hay, cái đẹp ngay trong những điều bình thường nhất, biến cuộc đời từ "trống không" trở nên giàu có và ý nghĩa.
– Thông điệp về sự chủ động: Phải biết "cầm lấy", "bắt lấy" những cơ hội và giá trị sống ngay từ hiện tại trước khi "ngày tan, tháng mất".
Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích mạch cảm xúc trong bài thơ "Ngày trống không" của Chế Lan Viên ở phần Đọc hiểu.
Câu 2 (4,0 điểm). Giận dữ là trạng thái thuộc bản năng con người. Kiềm chế cơn giận là kết quả của trải nghiệm và trưởng thành. Anh/chị suy nghĩ như thế nào về ý kiến trên? Hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trả lời cho câu hỏi đó.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích mạch cảm xúc trong bài thơ "Ngày trống không" của Chế Lan Viên.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Giai đoạn 1: Cảm giác về sự trống rỗng và vô vị (Khởi nguồn mạch cảm xúc).
+ Mở đầu bài thơ là trạng thái uể oải, nhạt nhẽo với những "ngày trống không", "nhờ nhờ trắng mờ".
+ Cảm xúc ở đây là sự buồn chán, một sự tồn tại hời hợt khi con người chưa tìm thấy ý nghĩa trong dòng chảy thời gian.
– Giai đoạn 2: Sự tiếc nuối và thức tỉnh (Sự xao động trong cảm xúc).
+ Mạch thơ chuyển sang sự nhận thức đầy lo âu khi tác giả dùng hình ảnh "hạt vàng" chảy qua "kẽ bàn tay".
+ Cảm xúc bắt đầu có sự chuyển hướng: Từ thờ ơ sang hối tiếc khi nhận ra thời gian trôi đi nhanh như "nước xiết" mà con người lại vô tình đánh mất những giá trị quý báu.
– Giai đoạn 3: Bước ngoặt của "Tình yêu" – Sự chuyển hoá cảm xúc (Đỉnh điểm).
+ Mạch cảm xúc thay đổi hoàn toàn nhờ từ "Yêu". Tình yêu cuộc sống là "phép màu" biến cái "trống không vô vị" thành "báu vật".
+ Tác giả đi sâu vào những rung động tinh tế của tâm hồn như "vết thương thành sẹo", "chút nhớ đầu mày", "con sóc đầu cây". Đây là sự trân trọng những điều nhỏ bé, giản đơn nhưng tràn đầy sức sống.
– Giai đoạn 4: Sự quyết liệt và hy vọng (Kết thúc mạch cảm xúc)
+ Mạch cảm xúc kết thúc bằng những mệnh lệnh cách mạnh mẽ: "Hãy cầm lên, bắt lấy".
+ Đó là sự khẳng định niềm tin, tinh thần chủ động tìm kiếm và nắm giữ ý nghĩa cuộc đời ngay trong dòng chảy xô bồ của thời gian.
=> Qua mạch cảm xúc vận động không ngừng, Chế Lan Viên đã khơi dậy trong lòng độc giả một thái độ sống tích cực và đầy bản lĩnh.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Suy nghĩ về ý kiến: "Giận dữ là trạng thái thuộc bản năng con người. Kiềm chế cơn giận là kết quả của trải nghiệm và trưởng thành.".
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
* Mở bài:
– Nêu vấn đề: Trích dẫn ý kiến: "Giận dữ là trạng thái thuộc bản năng con người. Kiềm chế cơn giận là kết quả của trải nghiệm và trưởng thành.".
– Xác lập quan điểm: Đây là một nhận định hoàn toàn đúng đắn, khẳng định ranh giới giữa cái "tự nhiên" và cái "bản lĩnh" của con người.
* Thân bài:
– Giải thích và phân tích:
+ Tại sao giận dữ là bản năng?
++ Bất kì ai cũng có thể giận (từ đứa trẻ đến người già). Đó là cơ chế tự vệ tâm lí.
++ Khi giận, phần "con" trong chúng ta trỗi dậy, lấn át phần "người" (lí trí).
+ Tại sao kiềm chế cơn giận lại cần đến sự trải nghiệm và trưởng thành?
++ Trải nghiệm: Qua những lần nóng giận dẫn đến sai lầm (đổ vỡ mối quan hệ, hỏng việc, tổn thương người khác), con người mới rút ra bài học về giá trị của sự điềm tĩnh.
++ Trưởng thành: Trưởng thành không tính bằng tuổi tác mà bằng khả năng thấu cảm và nhìn nhận đa chiều. Khi đủ trưởng thành, ta hiểu rằng giận dữ không giải quyết được vấn đề mà chỉ làm nó tồi tệ hơn.
++ Ví dụ: Một người lãnh đạo bản lĩnh thường giữ được cái đầu lạnh trước khủng hoảng, thay vì quát tháo nhân viên.
– Bàn luận, mở rộng:
+ Kiềm chế không có nghĩa là chịu nhục hay nhu nhược: Kiềm chế là chọn cách giải quyết thông minh hơn thay vì bùng nổ tiêu cực.
+ Tác hại của việc không kiềm chế được cơn giận: Gây ra "vết sẹo" tinh thần cho người khác, làm giảm uy tín bản thân và ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ (tim mạch, thần kinh).
+ Cách để kiềm chế: Học cách lắng nghe, tập hít thở sâu, học cách đặt mình vào vị trí của người khác và rèn luyện kỹ năng quản trị cảm xúc (EQ).
– Phản đề:
+ Cần phân biệt giữa kiềm chế cơn giận và việc kìm nén cảm xúc quá mức dẫn đến trầm cảm.
+ Đôi khi, sự phẫn nộ chính đáng trước cái ác, cái xấu lại là điều cần thiết để bảo vệ lẽ phải.
– Bài học nhận thức và hành động:
+ Chấp nhận rằng mình có lúc sẽ giận dữ, nhưng không được để nó dẫn dắt hành động.
+ Rèn luyện sự bao dung và bình tĩnh mỗi ngày để trở thành một phiên bản trưởng thành hơn.
* Kết bài:
– Khẳng định lại vấn đề: Giận dữ là bản năng, nhưng làm chủ cơn giận là một loại năng lực cao cấp của con người.
– Gửi gắm thông điệp.