Bài học liên quan
Phần 1
(6 câu)Chuẩn bị: 12 tấm thẻ ghi thông tin (p, n) của các nguyên tử sau: A (1, 0); D (1, 1); E (1, 2); G (6, 6); L (6, 8); M (7, 7); Q (8, 8); R (8, 9); T (8, 10); X (20, 20); Y (19, 20); Z (19, 21).
Thực hiện: xếp các thẻ thuộc cùng một nguyên tố vào một ô vuông.
Có thể xếp các thẻ thành bao nhiêu ô vuông?
Trả lời: .
Trong tự nhiên, có một số loại nguyên tử mà trong hạt nhân cùng có một proton nhưng có thể có số neutron khác nhau: không có neutron, có một hoặc hai neutron. Tại sao các loại nguyên tử này đều thuộc về một nguyên tố hóa học là hydrogen?
Đọc thông tin trong Bảng 3.1 và trả lời câu hỏi:
Bảng 3.1. Tên gọi, kí hiệu hóa học và khối lượng nguyên tử của 20 nguyên tố đầu tiên.
Số hiệu nguyên tử Z | Tên nguyên tố hóa học (IUPAC) | Kí hiệu hóa học | Khối lượng nguyên tử (amu) |
1 | hydrogen | H | 1 |
2 | helium | He | 4 |
3 | lithium | Li | 7 |
4 | beryllium | Be | 9 |
5 | boron | B | 11 |
6 | carbon | C | 12 |
7 | nitrogen | N | 14 |
8 | oxygen | O | 16 |
9 | fluorine | F | 19 |
10 | neon | Ne | 20 |
11 | sodium (natri) | Na | 23 |
12 | magnesium | Mg | 24 |
13 | aluminium (nhôm) | Al | 27 |
14 | silicon | Si | 28 |
15 | phosphorus | P | 31 |
16 | sulfur (lưu huỳnh) | S | 32 |
17 | chlorine | Cl | 35,5 |
18 | argon | Ar | 40 |
19 | potassium (kali) | K | 39 |
20 | calcium | Ca | 40 |
Phân loại những kí hiệu nguyên tố vào các nhóm tương ứng.
- Li
- P
- O
- Al
- Be
- B
- F
- K
- H
- Cl
- Si
- Ne
- Ca
- He
- C
- Ar
- Na
- N
- Mg
- S
Nguyên tố có kí hiệu gồm 1 chữ cái
Nguyên tố có kí hiệu gồm 2 chữ cái
Hoàn thành nhận định sau:
Trong bảng trên, các kí hiệu nguyên tố không liên quan tới đến tên IUPAC của nó là , .
Chuẩn bị: 12 tấm thẻ ghi thông tin (p, n) của các nguyên tử sau: A (1, 0); D (1, 1); E (1, 2); G (6, 6); L (6, 8); M (7, 7); Q (8, 8); R (8, 9); T (8, 10); X (20, 20); Y (19, 20); Z (19, 21).
Thực hiện: xếp các thẻ thuộc cùng một nguyên tố vào một ô vuông.
Sắp xếp các nguyên tử với nguyên tố tương ứng.
- T
- M
- L
- E
- Z
- Y
- A
- R
- Q
- G
- X
- D
Nguyên tố có 1 proton
Nguyên tố có 6 proton
Nguyên tố có 7 proton
Nguyên tố có 8 proton
Nguyên tố có 20 proton
Nguyên tố có 19 proton
Số hiệu nguyên tử của oxygen là 8. Số proton trong hạt nhân nguyên tử của nguyên tố oxygen là bao nhiêu?
Trả lời: .
Đọc thông tin trong Bảng 3.1:
Bảng 3.1. Tên gọi, kí hiệu hóa học và khối lượng nguyên tử của 20 nguyên tố đầu tiên.
Số hiệu nguyên tử Z | Tên nguyên tố hóa học (IUPAC) | Kí hiệu hóa học | Khối lượng nguyên tử (amu) |
1 | hydrogen | H | 1 |
2 | helium | He | 4 |
3 | lithium | Li | 7 |
4 | beryllium | Be | 9 |
5 | boron | B | 11 |
6 | carbon | C | 12 |
7 | nitrogen | N | 14 |
8 | oxygen | O | 16 |
9 | fluorine | F | 19 |
10 | neon | Ne | 20 |
11 | sodium (natri) | Na | 23 |
12 | magnesium | Mg | 24 |
13 | aluminium (nhôm) | Al | 27 |
14 | silicon | Si | 28 |
15 | phosphorus | P | 31 |
16 | sulfur (lưu huỳnh) | S | 32 |
17 | chlorine | Cl | 35,5 |
18 | argon | Ar | 40 |
19 | potassium (kali) | K | 39 |
20 | calcium | Ca | 40 |
Hoàn thành nhận định sau:
Hai nguyên tố chiếm phần lớn trong thành phần của không khí có kí hiệu là và với tên gọi tương ứng lần lượt là và .