1. pupilstudent (đều có nghĩa là học sinh)2. smartintelligent (đều có nghĩa là thông minh)3. difficulthard (đều có nghĩa là khó khăn)4. hard-workingdiligent (đều có nghĩa là chăm chỉ)5. testexam (đều có nghĩa là bài kiểm tra, kỳ thi)6. encouragemotivate (đều có nghĩa là khuyến khích, động viên, tạo động lực)7. self-assuredconfident (đều có nghĩa là tự tin)8. compulsorymandatory (đều có nghĩa là bắt buộc)