1. Hàng trên:
  • Ảnh 1: Hát Tuồng
  • Ảnh 2: Múa Rối Nước
  • Ảnh 3: Hát Chèo

Hàng dưới:

  • Ảnh 4: Hát Ca Trù
  • Ảnh 5: Hát Quan Họ
  • Ảnh 6: Hát Xẩm
  1. Trong kho tàng nghệ thuật dân gian vô cùng phong phú và độc đáo của dân tộc Việt Nam, loại hình để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc, niềm tự hào và sự kính trọng lớn lao nhất chính là Múa rối nước – một viên ngọc quý giá mang đậm hơi thở của nền văn minh lúa nước ngàn năm tuổi. Ra đời từ khoảng thế kỷ thứ XI dưới thời nhà Lý, múa rối nước ban đầu là những buổi biểu diễn mộc mạc do chính người nông dân vùng đồng bằng Bắc Bộ sáng tạo nên để giải trí sau những ngày mùa màng vất vả, rồi dần dần phát triển thành một loại hình nghệ thuật sân khấu đỉnh cao, mang tính bác học độc nhất vô nhị trên thế giới. Điểm đặc biệt, làm nên thương hiệu của môn nghệ thuật này chính là việc dùng mặt nước làm sân khấu (gọi là thủy đình) với kiến trúc mái cong cổ kính mô phỏng gian đình làng Việt Nam, kết hợp cùng tấm mành tre linh hoạt phía trước. Phía sau tấm mành ấy, những người nghệ nhân phải ngâm mình dưới dòng nước lạnh giá suốt nhiều giờ đồng hồ, sử dụng đôi bàn tay tài hoa để điều khiển hệ thống sào, dây và ròng rọc vô cùng phức tạp, thổi hồn vào các nhân vật. Những con rối được đẽo gọt tỉ mỉ từ gỗ cây sung – loại gỗ nhẹ và nổi tốt trên nước, sau đó được phủ nhiều lớp sơn ta bóng bẩy, sơn son thiếp vàng rực rỡ để không bị thấm nước và giữ được màu sắc sinh động dưới ánh sáng sân khấu. Khi tiếng trống hội rộn ràng, vang dội nổi lên cùng tiếng đàn nhị, tiếng sáo, tiếng chũm chọe của dàn nhạc chèo truyền thống, nhân vật chú Tễu với thân hình tròn trịa, nụ cười hóm hỉnh và cái bụng phệ sẽ xuất hiện đầu tiên để mở màn, dẫn dắt người xem vào thế giới câu chuyện bằng những lời đối đáp hài hước, sắc sảo. Tiếp sau đó, hàng loạt các điển tích, trò diễn dân gian được tái hiện một cách vô cùng sống động, chân thực ngay trên mặt nước: từ cảnh sinh hoạt bình dị của làng quê như cày cấy, chăn trâu thổi sáo, đánh cáo bắt vịt, cho đến những hoạt động lễ hội tưng bừng như đua thuyền, chọi trâu, hay cả những truyền thuyết lịch sử thiêng liêng như sự tích Lê Lợi trả gươm thần cho Rùa vàng ở hồ Hoàn Kiếm. Mọi chuyển động của con rối, từ cái vẫy đuôi mềm mại của chú cá, cái đập cánh sinh động của con vịt cho đến những cú nhào lộn điêu luyện của các võ sĩ, tất cả đều nhịp nhàng, uyển chuyển một cách kỳ diệu như thể chúng có linh hồn riêng, khiến em hoàn toàn bị cuốn hút và không thể rời mắt. Nghệ thuật múa rối nước không chỉ đơn thuần là một trò vui tiêu khiển, mà nó còn là một kho tàng lưu giữ trọn vẹn những giá trị lịch sử, phong tục tập quán, tâm hồn lạc quan, yêu đời và trí tuệ sáng tạo đỉnh cao của cha ông ta từ bao đời nay. Mỗi lần có cơ hội được ngồi trước thủy đình, chứng kiến những màn biểu diễn tài hoa ấy, trong lòng em lại trào dâng một cảm xúc bồi hồi, xúc động khó tả, đi kèm với đó là niềm tự hào mãnh liệt về bản sắc văn hóa dân tộc. Trải qua bao thăng trầm của lịch sử và sự cạnh tranh gay gắt của các hình thức giải trí hiện đại, múa rối nước vẫn giữ nguyên vẹn được giá trị và sức hút kỳ lạ đối với cả du khách trong nước lẫn bạn bè quốc tế, khẳng định vị thế độc tôn của mình trên bản đồ văn hóa thế giới. Em tự nhủ bản thân và thế hệ trẻ ngày nay cần phải có trách nhiệm gìn giữ, trân trọng và quảng bá rộng rãi hơn nữa loại hình nghệ thuật vô giá này, để tiếng trống thủy đình và nụ cười của chú Tễu mãi mãi được lưu truyền, tỏa sáng qua nhiều thế hệ mai sau.